English English Khmer Khmer Vietnamese Vietnamese

[iOS_10.2] Giới thiệu-iOS 10.2 – Hướng dẫn cơ bản về iPhone

27/03/20172354 lượt xem

Giới thiệu sơ lược về iPhone

iPhone là tên gọi chung của dòng điện thoại một trong những nhóm sản phẩm chính của tập đoàn Apple Inc.

Apple Inc. là tập đoàn công nghệ máy tính của Mỹ có trụ sở chính đặt tại Silicon Valley ở San Francisco, tiểu bang California. Apple được thành lập ngày 1 tháng 4 năm 1976 dưới tên Apple Computer, Inc., và sau đó đổi tên thành Apple Inc. vào đầu năm 2007

Sản phẩm iPhone lần đầu tiên thị trường vào ngày  29/6/2007 với model iPhone 2G

A          THIẾT LẬP VÀ BẮT ĐẦU

  1. Cơ bản về iPhone

1.1       Tổng quan về iPhone

Tài liệu hướng dẫn này mô tả iOS 10.2 dành cho:

Hình minh họa iPhone 5, iPhone 5c, iPhone 5s, iPhone SE, iPhone 6, iPhone 6s, iPhone 6s, iPhone 7, iPhone 6 Plus, iPhone 6s Plus, iPhone 7 Plus

iPhone 7

Mặt trước và mặt sau của iPhone. Các chú thích minh họa các nút vật lý và các tính năng khác, bao gồm công tắc Chuông/im lặng và các nút âm lượng ở một cạnh, nút Nguồn và khay đựng thẻ SIM ở cạnh đối diện, cùng với đầu nối Lightning, loa và các micrô ở cạnh dưới. Trên mặt trước, ở trên cùng, là camera FaceTime mặt trước và ống nghe/micrô phía trước/loa. Nút Home nằm ở giữa phần dưới cùng trên mặt trước. Trên mặt sau, ở trên cùng là camera mặt sau, micrô phía sau và đèn flash True Tone. Màn hình hiển thị Màn hình chính với các ứng dụng và thanh trạng thái nằm ở trên cùng

iPhone 7 Plus

Mặt trước và mặt sau của iPhone. Các chú thích minh họa các nút vật lý và các tính năng khác, bao gồm công tắc Chuông/im lặng và các nút âm lượng ở một cạnh, nút Nguồn và khay đựng thẻ SIM ở cạnh đối diện, cùng với đầu nối Lightning, loa và các micrô ở cạnh dưới. Trên mặt trước, ở trên cùng, là camera FaceTime mặt trước và ống nghe/micrô phía trước/loa. Nút Home nằm ở giữa phần dưới cùng trên mặt trước. Trên mặt sau, ở trên cùng là hai camera góc rộng và chụp xa 12MP, micrô phía sau và đèn flash True Tone. Màn hình hiển thị Màn hình chính với các ứng dụng và thanh trạng thái nằm ở trên cùng

 

7 7plus

iPhone SE

Mặt trước và mặt sau của iPhone. Các chú thích minh họa các nút vật lý và các tính năng khác, bao gồm công tắc Chuông/im lặng và các nút âm lượng ở một cạnh, nút Nguồn và khay đựng thẻ SIM ở cạnh đối diện, cùng với giắc cắm tai nghe, đầu nối Lightning và các loa ở cạnh dưới. Trên mặt trước, ở trên cùng, là camera FaceTime mặt trước và ống nghe/micrô phía trước. Nút Home nằm ở giữa phần dưới cùng trên mặt trước. Trên mặt sau, ở trên cùng là camera mặt sau, micrô phía sau và đèn flash True Tone. Màn hình hiển thị Màn hình chính với các ứng dụng và thanh trạng thái nằm ở trên cùng

5s se

Các ứng dụng và tính năng của bạn có thể thay đổi tùy theo kiểu máy iPhone mà bạn có, cũng như theo vị trí, ngôn ngữ và nhà cung cấp của bạn.

1.2    Nút Nguồn

Sử dụng nút Nguồn để bật hoặc đánh thức iPhone, khóa máy hoặc tắt máy. Thao tác khóa iPhone sẽ chuyển màn hình sang chế độ ngủ, giúp bạn tiết kiệm pin và ngăn bất kỳ điều gì xảy ra nếu bạn chạm vào màn hình. Bạn vẫn có thể nghe nhạc và điều chỉnh âm lượng bằng các nút ở sườn iPhone, đồng thời bạn có thể nhận cuộc gọi điện thoại và cuộc gọi FaceTime, tin nhắn văn bản, báo thức, thông báo và các cập nhật khác.

Trên iPhone 7, iPhone 7 Plus, iPhone 6s, iPhone 6s Plus, iPhone 6 và iPhone 6 Plus, nút Nguồn nằm ở bên phải:

Phần phía trên của mặt trước iPhone với chú thích trỏ đến nút Nguồn

Trên iPhone SE và iPhone 5s, iPhone 5c và iPhone 5, nút Nguồn nằm ở cạnh trên:

Phần phía trên của mặt trước iPhone với chú thích trỏ đến nút Nguồn

iPhone tự động khóa màn hình: nếu bạn không chạm vào màn hình trong một phút hoặc lâu hơn. Để điều chỉnh thời gian, đi tới Cài đặt > Màn hình & Độ sáng > Tự động khóa.

Bật nguồn iPhone. Nhấn và giữ nút Nguồn cho đến khi logo Apple xuất hiện.

Tắt nguồn iPhone. Nhấn và giữ nút Nguồn cho tới khi thanh trượt xuất hiện, sau đó kéo thanh trượt.

Đánh thức iPhone. Trên iPhone 6s và mới hơn, đưa iPhone lên hay nhấn nút Nguồn hoặc Home để xem Màn hình khóa.

Để bật hoặc tắt tính năng Đưa lên để bật, chúng ta cần thao tác  Cài đặt > Màn hình & Độ sáng > Đưa lên để bật. Trên iPhone 6 và cũ hơn, nhấn nút Nguồn hoặc Home để xem Màn hình khóa.

Từ Màn hình khóa, bạn có thể kiểm tra các thông báo và hoạt động ứng dụng gần đây, chụp ảnh và nhiều tác vụ khác.

1.3  Nút Home

Nút Home đưa bạn đến Màn hình chính, là nơi bạn có thể chạm vào ứng dụng để mở. Nút Home cũng cung cấp các lối tắt tiện dụng khác.

Nút Home ở phần dưới cùng của iPhone

Mở khóa iPhone. Trên iPhone 5s và mới hơn, đánh thức iPhone, sau đó nhấn nút Home. Trên iPhone 5c và iPhone 5, đánh thức iPhone, nhấn nút Home, sau đó nhập mật mã nếu được yêu cầu.

Mẹo: Để mở khóa iPhone bằng cách chạm vào nút Home, thay vì nhấn, hãy đi tới Cài đặt > Cài đặt chung > Trợ năng > Nút Home, sau đó bật Giữ ngón tay để mở (iPhone 5s và mới hơn).

Đặt mật mã. Để tăng cường tính bảo mật, bạn có thể yêu cầu mật mã để mở khóa iPhone. Nếu bạn không tạo mật mã trong quá trình thiết lập, chúng ta cần thao tác Cài đặt > Touch ID & Mật mã (iPhone 5s và mới hơn) hoặc Cài đặt > Mật mã (các model khác).

Trên iPhone 5s và mới hơn, bạn có thể sử dụng cảm biến trong nút Home để mở khóa iPhone hoặc khi thực hiện các giao dịch mua trong iTunes Store, App Store và iBooks Store (thay vì sử dụng mật mã hoặc mật khẩu ID Apple). Trên iPhone 6 và mới hơn, bạn cũng có thể sử dụng cảm biến Touch ID khi sử dụng Apple Pay (tại các quốc gia mà Apple Pay được hỗ trợ) để thực hiện giao dịch mua.

Đi tới Màn hình chính. Nhấn nút Home.

Chọn cử chỉ bấm phù hợp với bạn (độ rung phản hồi của nút Home) . Trên iPhone 7 và iPhone 7 Plus, chúng ta cần thao tác Cài đặt > Cài đặt chung > Nút Home, sau đó chọn một thao tác bấm.

Xem các ứng dụng bạn đã mở. Bấm nút Home hai lần khi iPhone được mở khóa để hiển thị bộ chuyển đổi ứng dụng, sau đó vuốt sang trái hoặc phải.

Sử dụng Siri hoặc Khẩu lệnh. Bấm và giữ nút Home.

Bạn cũng có thể sử dụng nút Home để bật hoặc tắt các tính năng trợ năng.

1.4 Điều khiển âm lượng

Khi bạn đang nghe điện thoại hoặc nghe bài hát, phim hoặc phương tiện khác, các nút ở sườn iPhone giúp điều chỉnh âm lượng. Ngoài ra, nút này còn điều khiển âm lượng cho chuông, âm báo và các hiệu ứng âm thanh khác. Bạn cũng có thể sử dụng Siri để tăng hoặc giảm âm lượng. Chỉ cần nói “Turn up the volume” hoặc “Turn down the volume”.

Phần phía trên của mặt trước iPhone với các chú thích trỏ đến các nút Tăng âm lượng và Giảm âm lượng

Khóa âm lượng chuông và âm báo. Chúng ta cần thao tác Cài đặt > Âm thanh & Cảm ứng (được gọi là Âm thanh trên các kiểu iPhone không phải iPhone 7 và iPhone 7 Plus), sau đó tắt Thay đổi bằng nút.

Để giới hạn âm lượng cho nhạc và video, hãy đi tới Cài đặt > Nhạc > Giới hạn âm lượng.

Để giới hạn âm lượng tai nghe tối đa, Chúng ta cần thao tác Cài đặt > Nhạc > Giới hạn âm lượng.

Để ngăn các thay đổi giới hạn âm lượng, Chúng ta cần thao tác Cài đặt > Cài đặt chung > Giới hạn > Giới hạn âm lượng.

Sử dụng Trung tâm kiểm soát để điều chỉnh âm lượng. Khi iPhone được khóa hoặc khi bạn đang sử dụng một ứng dụng khác, hãy vuốt cạnh dưới của màn hình lên trên để mở Trung tâm kiểm soát, vuốt sang trái, sau đó điều chỉnh âm lượng.

Bạn cũng có thể sử dụng một trong hai nút âm lượng để chụp ảnh hoặc quay video.

1.5 Đầu nối Lightning

Kết nối Cáp USB Lightning của bạn vào đầu nối Lightning để sạc hoặc đồng bộ hóa iPhone với Itunes.

Trên iPhone 7 và iPhone 7 Plus, sử dụng EarPods có Đầu nối Lightning để nghe âm thanh hoặc Bộ chuyển đổi Lightning thành Giắc cắm tai nghe để kết nối tai nghe hoặc các loại thiết bị khác có giắc cắm 3,5 mm.

1.6  Công tắc Chuông/im lặng

Lật công tắc Chuông/im lặng để đặt iPhone ở chế độ chuông hoặc chế độ im lặng .

Phần phía trên của mặt trước iPhone với chú thích trỏ đến công tắc Chuông/Im lặng

Ở chế độ chuông : iPhone phát tất cả các âm thanh. Ở chế độ im lặng (công tắc hiển thị màu cam), iPhone không đổ chuông hoặc phát cảnh báo và các hiệu ứng âm thanh khác (nhưng iPhone vẫn có thể rung).

Lưu ý: Báo thức trong Đồng hồ, các ứng dụng âm thanh như Nhạc và nhiều trò chơi vẫn phát ra âm thanh qua loa tích hợp, ngay cả khi iPhone ở chế độ im lặng. Ở một số khu vực, các hiệu ứng âm thanh cho Camera và Ghi âm vẫn được phát ngay cả khi công tắc Chuông/im lặng đã được đặt sang chế độ im lặng.

Sử dụng Không làm phiền. Bạn có thể tắt tiếng tất cả các cuộc gọi, cảnh báo và thông báo bằng Không làm phiền. Vuốt cạnh dưới của màn hình lên trên để mở Trung tâm kiểm soát, sau đó chạm nút Không làm phiền.

1.7 Thẻ SIM

Nếu bạn được cung cấp thẻ SIM để lắp, hãy lắp trước khi thiết lập iPhone.

Quan trọng: Yêu cầu có thẻ Nano-SIM để sử dụng các dịch vụ di động khi kết nối vào các mạng GSM và một số mạng CDMA. iPhone đã được kích hoạt trên mạng không dây CDMA cũng có thể sử dụng thẻ SIM để kết nối vào mạng GSM, chủ yếu cho việc chuyển vùng quốc tế. iPhone tuân theo các chính sách của nhà cung cấp dịch vụ không dây của bạn, có thể bao gồm các giới hạn về chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ và chuyển vùng, ngay cả sau khi chấm dứt bất kỳ hợp đồng dịch vụ tối thiểu bắt buộc nào. Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ không dây của bạn để biết thêm chi tiết. Khả năng có sẵn của các tính năng di động phụ thuộc vào mạng không dây.(các trường hợp máy xách tay từ thị trường khác về Việt Nam. đôi khi sẽ không nhận mạng tại thì trường Việt Nam)

Tháo khay đựng thẻ SIM. Cắm đầu của chiếc kẹp giấy hoặc dụng cụ tháo SIM vào lỗ nhỏ của khay đựng thẻ SIM ở sườn bên phải của iPhone, sau đó nhấn mạnh để tháo và lấy khay ra. Đặt thẻ SIM vào trong khay—góc được cắt vát xác định hướng đúng—sau đó lắp lại khay đựng thẻ SIM vào iPhone.

Đặt mã PIN của SIM. Để bảo vệ thẻ SIM của bạn không cho người khác sử dụng cho các cuộc gọi điện thoại hoặc dữ liệu di động, bạn có thể sử dụng PIN của SIM. Với PIN của SIM, mỗi lần bạn khởi động lại thiết bị hoặc tháo thẻ SIM, thẻ SIM của bạn khóa lại và bạn thấy “SIM bị khóa” trên thanh trạng thái. Để tạo mã, hãy đi tới Cài đặt > Điện thoại

Hình ảnh thể hiện cách lắp thẻ SIM vào iPhone. Trước tiên, cắm đầu của chiếc kẹp giấy hoặc dụng cụ tháo SIM vào lỗ nhỏ của khay đựng thẻ SIM ở sườn bên phải của iPhone để tháo và lấy khay ra. Sau đó, đặt thẻ SIM vào trong khay—góc được cắt vát xác định hướng đúng—và lắp lại khay đựng thẻ SIM vào iPhone.

1.8 Các biểu tượng trạng thái

Các biểu tượng trên thanh trạng thái ở đầu màn hình cung cấp thông tin về iPhone:

Biểu tượng trạng thái

Ý nghĩa

biểu tượng trạng thái cường độ tín hiệu di động (năm dấu chấm)

Tín hiệu di động

Bạn đang trong vùng phủ sóng của mạng di động và có thể thực hiện và nhận cuộc gọi. Nếu không có tín hiệu, “Không có d.vụ” sẽ hiển thị.
biểu tượng trạng thái Chế độ máy bay

Chế độ máy bay

Chế độ máy bay được bật—bạn không thể thực hiện cuộc gọi điện thoại và các chức năng không dây có thể bị tắt.
biểu tượng trạng thái LTE

LTE

Mạng LTE của nhà cung cấp của bạn có sẵn và iPhone có thể kết nối với Internet qua mạng đó. (iPhone 5 và mới hơn. Không có sẵn ở tất cả các khu vực).
biểu tượng trạng thái 4G

UMTS

Mạng 4G UMTS (GSM) hoặc LTE của nhà cung cấp của bạn (tùy thuộc vào nhà cung cấp) có sẵn và iPhone có thể kết nối với Internet qua mạng đó. (Không có sẵn ở tất cả các khu vực).
biểu tượng trạng thái 3G

UMTS/EV-DO

Mạng 3G UMTS (GSM) hoặc EV-DO (CDMA) của nhà cung cấp của bạn có sẵn và iPhone có thể kết nối với Internet qua mạng đó.
biểu tượng trạng thái EDGE (chữ “E”)

EDGE

Mạng EDGE (GSM) của nhà cung cấp của bạn có sẵn và iPhone có thể kết nối với Internet qua mạng đó.
biểu tượng trạng thái GPRS

GPRS/1xRTT

Mạng GPRS (GSM) hoặc 1xRTT (CDMA) của nhà cung cấp của bạn có sẵn và iPhone có thể kết nối với Internet qua mạng đó.
biểu tượng trạng thái cuộc gọi Wi-Fi

Cuộc gọi Wi-Fi

iPhone được thiết lập cho cuộc gọi Wi-Fi. iPhone cũng hiển thị tên nhà cung cấp ở bên cạnh biểu tượng.
biểu tượng trạng thái Wi-Fi

Wi-Fi

iPhone được kết nối vào Internet qua mạng Wi-Fi.
biểu tượng trạng thái Không làm phiền

Không làm phiền

Không làm phiền được bật.
biểu tượng trạng thái Điểm truy cập cá nhân

Điểm truy cập cá nhân

iPhone đang cung cấp Điểm truy cập cá nhân cho một thiết bị khác.
biểu tượng trạng thái Đang đồng bộ hóa

Đang đồng bộ hóa

iPhone đang đồng bộ hóa với iTunes.
biểu tượng trạng thái Hoạt động mạng

Hoạt động mạng

Cho biết rằng có hoạt động mạng. Một số ứng dụng của bên thứ ba cũng có thể sử dụng biểu tượng này để biểu thị quá trình đang hoạt động.
biểu tượng trạng thái chuyển cuộc gọi

Chuyển cuộc gọi

Chuyển cuộc gọi được thiết lập.
biểu tượng trạng thái VPN

VPN

Bạn được kết nối với mạng bằng VPN.
biểu tượng trạng thái TTY

TTY

iPhone được thiết lập để làm việc với máy TTY.
biểu tượng trạng thái Khóa hướng dọc

Khóa hướng dọc

Màn hình iPhone được khóa theo hướng dọc.
biểu tượng trạng thái Báo thức

Báo thức

Báo thức được đặt.
biểu tượng trạng thái Dịch vụ định vị

Dịch vụ định vị

Mục đang sử dụng Dịch vụ định vị.
biểu tượng trạng thái Bluetooth

Bluetooth®

Biểu tượng màu lam hoặc màu trắng: Bluetooth đang bật và được ghép đôi với thiết bị khác.

Biểu tượng màu xám: Bluetooth đang bật. Nếu iPhone được ghép đôi với thiết bị, thiết bị có thể nằm ngoài phạm vi hoặc bị tắt.

Không có biểu tượng: Bluetooth bị tắt.

biểu tượng trạng thái Pin Bluetooth

Pin Bluetooth

Cho biết mức pin của thiết bị Bluetooth được ghép đôi.
biểu tượng trạng thái Pin

Pin

Biểu tượng màu xám: Cho biết mức pin hoặc trạng thái sạc của iPhone.

Biểu tượng màu vàng: Chế độ nguồn điện thấp đang bật.

1.9 Phụ kiện kèm theo iPhone

Các phụ kiện sau đi kèm với iPhone:

Tai nghe của Apple. EarPods với đầu nối Lightning (đi kèm với iPhone 7 và iPhone 7 Plus) hoặc EarPods có chân cắm tai nghe 3,5 mm (đi kèm với các kiểu iPhone cũ hơn). Sử dụng bộ tai nghe để nghe nhạc và video cũng như thực hiện cuộc gọi điện thoại.

EarPods với Đầu nối Lightning

Bộ chuyển đổi Lightning thành Giắc cắm tai nghe. Sử dụng Bộ chuyển đổi Lightning thành Giắc cắm tai nghe để kết nối tai nghe hoặc các thiết bị khác có chân cắm tai nghe 3,5 mm.

Bộ chuyển đổi Lightning thành Giắc cắm tai nghe.

Cáp kết nối. Sử dụng Cáp USB Lightning để kết nối iPhone của bạn với máy tính để đồng bộ hóa và sạc.

Cáp USB Lightning

Bộ tiếp hợp nguồn USB của Apple. Sử dụng với Cáp USB Lightning để sạc pin của iPhone.

Bộ tiếp hợp nguồn USB

Dụng cụ tháo SIM. Sử dụng để tháo khay đựng thẻ SIM. (Không kèm theo ở tất cả các khu vực).

Dụng cụ tháo SIM

2. Cử chỉ

Sử dụng một vài cử chỉ đơn giản—chạm, kéo, vuốt và chụm—để điều khiển iPhone và các ứng dụng.

Bàn tay thể hiện các cử chỉ đơn giản trên màn hình Multi-Touch. Bắt đầu từ phía trên bên trái và di chuyển theo chiều kim đồng hồ: một ngón tay minh họa cử chỉ chạm; một ngón tay minh họa cử chỉ kéo, trong đó ngón tay di chuyển lên và xuống mà không nhấc khỏi bề mặt; một ngón tay minh họa cử chỉ vuốt, trong đó ngón tay di chuyển lên và nhấc lên; và hai ngón tay minh họa cử chỉ chụm và mở, trong đó các ngón tay di chuyển vào gần hoặc ra xa nhau

Nếu bạn có thiết bị có 3D Touch, bạn cũng có thể nhấn để tương tác với iPhone.

 

3. 3D Touch

3D Touch cung cấp cho bạn một cách khác để tương tác với iPhone. Trên các thiết bị được hỗ trợ, bạn có thể nhấn vào màn hình để xem trước, truy cập phím tắt hữu ích, v.v.

3D Touch được hỗ trợ trên:

  • iPhone 7
  • iPhone 7 Plus
  • iPhone 6s
  • iPhone 6s Plus
Hình động bàn tay đang nhấn để minh họa cử chỉ 3D Touch

Ví dụ: nhấn vào thông báo trên Màn hình khóa để phản hồi. Trong Mail, nhấn vào một thư trong danh sách hộp thư để xem nhanh nội dung thư, sau đó trượt lên để xem danh sách các tác vụ. Hoặc nhấn mạnh hơn một chút để mở thư. Trong Ảnh, nhấn vào một hình ảnh để xem nhanh, sau đó vuốt lên để chia sẻ hoặc sao chép; nhấn mạnh hơn một chút để bật mở hình ảnh ở chế độ toàn màn hình. Trong tài liệu này, tìm các ví dụ khác về 3D Touch, được đánh dấu bằng biểu tượng 3D Touch.

Bạn có thể sử dụng 3D Touch trên Màn hình chính—nhấn vào một biểu tượng ứng dụng để xem các menu Tác vụ nhanh.

Ví dụ: bạn có thể nhấn biểu tượng Camera trên Màn hình chính, sau đó chọn Chụp ảnh selfie. Tác vụ nhanh cũng hoạt động trong Trung tâm kiểm soát.

Ví dụ: nhấn Đèn pin, sau đó chọn ánh sáng mạnh, trung bình hoặc yếu.

Màn hình chính được làm mờ, với menu Tác vụ nhanh Camera đang hiển thị bên dưới biểu tượng Camera

Với 3D Touch, bạn có thể biến đổi áp lực khi vẽ để thay đổi chất lượng của các đường trong một số ứng dụng. Ví dụ: nhấn trong khi bạn vẽ trong Ghi chú để tạo một đường đậm hơn. Bạn cũng có thể sử dụng 3D Touch để biến bàn phím thành bàn di chuột và chọn văn bản trong khi nhập.

Thay đổi độ nhạy của 3D Touch. Chúng ta cần thao tác Cài đặt > Cài đặt chung > Trợ năng > 3D Touch, sau đó đặt độ nhạy của 3D Touch là Nhẹ, Trung bình hoặc Mạnh.


Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai.


*

ỨNG DỤNG

Snaptube | Tải Youtube, tải video trực tuyến
Snaptube | Tải Youtube, tải video trực tuyến
NhacCuaTui
NhacCuaTui
Mobi360 | Chuyển dữ liệu cho điện thoại
Mobi360 | Chuyển dữ liệu cho điện thoại
Laban Key Gõ tiếng Việt
Laban Key Gõ tiếng Việt
Hướng dẫn cài đặt và Tạo tài khoản Ví MoMo
Hướng dẫn cài đặt và Tạo tài khoản Ví MoMo
Duplicate Contacts | Xóa danh bạ trùng lắp
Duplicate Contacts | Xóa danh bạ trùng lắp
Dino360
Dino360
Chuyển danh bạ
Chuyển danh bạ

NHỮNG ỨNG DỤNG FIX LỖI DO XUNG PHẦN MỀM

Vào CH Play -> Cài Đặt -> Tắt tự động cập nhập
Facebook cho dòng máy bị xung PM
Facebook cho dòng máy bị xung PM
APK Zalo cho máy Oppo, Sony… bị lỗi loa
APK Zalo cho máy Oppo, Sony… bị lỗi loa
APK Messenger dùng cho  Oppo, Sony.. và các model báo lỗi
APK Messenger dùng cho Oppo, Sony.. và các model báo lỗi